拼
阳光明媚
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yángguāngmíngmèi
nắng đẹp; nắng đẹp trời quang
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 描述阳光明亮的天气
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
nắng đẹp; nắng đẹp trời quang
描述阳光明亮的天气
免费例句
这里阳光明媚,四季如春。
Zhèlǐ yángguāng míngmèi, sìjì rú chūn.
≈HSK5
Nơi đây nắng đẹp trời quang, thời tiết ôn hòa.
The sun is bright here, and it's like spring all year round.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分