WinHSK

阳光普照

HSK4idioms
0 · Lv.1
yángguāngzhào

(thành ngữ) ánh sáng mặt trời chiếu rọi mọi vật

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

阳光普照大地。

yángguāng pǔzhào dàdì.

HSK5

Ánh sáng mặt trời chiếu khắp nơi trên mặt đất.

The sun shines all over the earth.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan