WinHSK

阳光的人

HSK4n
0 · Lv.1
yángguāngderén

người toả sáng; lạc quan; vui vẻ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

阳光的人很容易相处。

Yángguāng de rén hěn róngyì xiāngchǔ.

HSK4

Người có tính cách lạc quan dễ hòa đồng.

A cheerful person is easy to get along with.

只有心里有阳光的人,才能感受到现实的阳光,如果连自己都苦着脸,那生活如何美好?

HSK4

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan