WinHSK

阴晴不定

HSK7-9n
0 · Lv.1
yīnqíngdìng

nắng mưa thất thường

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他脾气阴晴不定。

tā píqì yīnqíng bùdìng.

HSK6

Tính tình nắng mưa thất thường.

His mood is unpredictable.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan