拼
阴晴圆缺
HSK5n 0 · Lv.1
yīnqíngyuánquē
chu kì hoán đổi giữa trăng tròn và trăng khuyết; Âm dương; sự thay đổi của thời tiết; tròn và khuyết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 阴阳; 天气的变化; 圆和缺
等级
义项 ①n≈HSK5
chu kì hoán đổi giữa trăng tròn và trăng khuyết; Âm dương; sự thay đổi của thời tiết; tròn và khuyết
阴阳; 天气的变化; 圆和缺
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分