拼
阴阳合同
HSK5n 0 · Lv.1
yīnyánghétong
Hợp đồng âm dương, hai bản hợp đồng khác nhau dùng để lừa dối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指合同中有正、反两种不同的内容,通常用来规避法律。
等级
义项 ①n≈HSK5
Hợp đồng âm dương, hai bản hợp đồng khác nhau dùng để lừa dối
指合同中有正、反两种不同的内容,通常用来规避法律。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分