拼
阴阳怪气
HSK3idioms 0 · Lv.1
yīnyángguàiqì
kỳ quái; mỉa mai; quái gở; sáng nắng chiều mưa (chỉ tính cách, hành động quái gở, không giống bình thường)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kỳ quái; mỉa mai; quái gở; sáng nắng chiều mưa (chỉ tính cách, hành động quái gở, không giống bình thường)