WinHSK

阴阳怪气

HSK3idioms
0 · Lv.1
yīnyángguài

kỳ quái; mỉa mai; quái gở; sáng nắng chiều mưa (chỉ tính cách, hành động quái gở, không giống bình thường)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他总喜欢阴阳怪气地说话。

Tā zǒng xǐhuān yīnyáng guàiqì de shuōhuà.

HSK6

Anh ta cứ hay thích nói móc người khác.

He always likes to speak sarcastically.

我不喜欢被人阴阳怪气地说话。

Wǒ bù xǐhuan bèi rén yīnyáng guài qì de shuōhuà.

HSK6

Tôi không thích bị người khác nói mỉa mai.

I don't like being spoken to sarcastically.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan