拼
阴雨连绵
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yīnyǔliánmián
Mưa dầm; mưa liên miên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Mưa dầm; mưa liên miên
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
Mưa dầm; mưa liên miên
Mưa dầm; mưa liên miên
免费例句
这个城市最近一直阴雨连绵。
Zhège chéngshì zuìjìn yīzhí yīnyǔ liánmián.
≈HSK5
Thành phố này gần đây mưa liên miên.
It has been raining continuously in this city lately.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分