WinHSK

阶梯计价

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiējià

định giá chênh lệch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. differential pricing
  2. tiered pricing
  3. volumetric pricing
义项 vHSK7-9

định giá chênh lệch

differential pricing

义项 vHSK7-9

định giá theo bậc

tiered pricing

义项 vHSK7-9

định giá theo khối lượng

volumetric pricing

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan