拼
阶级斗争
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiējídòuzhēng
đấu tranh giai cấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 被剥削阶级和剥削阶级、被统治阶级和统治阶级之间的斗争
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đấu tranh giai cấp
被剥削阶级和剥削阶级、被统治阶级和统治阶级之间的斗争
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đấu tranh giai cấp
đấu tranh giai cấp
被剥削阶级和剥削阶级、被统治阶级和统治阶级之间的斗争