WinHSK

阿尔泰山

HSK7-9n, nlocal
0 · Lv.1
āěrtàishān

Núi Altai

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 阿尔泰山脉中的一部分,主要位于中国新疆。
义项 n, nlocalHSK7-9

Núi Altai

阿尔泰山脉中的一部分,主要位于中国新疆。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan