拼
阿拉伯文
HSK7-9n 0 · Lv.1
ālābówén
tiếng Ả Rập; ngôn ngữ Ả Rập
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他正在学习阿拉伯文。
Tā zhèng zài xué xí ā lā bó wén.
≈HSK3
Anh ấy đang học tiếng Ả Rập.
He is learning Arabic.
他在翻译阿拉伯文合同。
Tā zài fānyì ālābó wén hétong.
≈HSK4
Anh ấy đang dịch hợp đồng tiếng Ả Rập.
He is translating an Arabic contract.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分