拼
阿拉伯语
HSK7-9n 0 · Lv.1
Ālābóyǔ
tiếng Ả Rập
漢越 a lạp bá ngữ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 阿拉伯语:联合国工作语言之一
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tiếng Ả Rập
阿拉伯语:联合国工作语言之一
免费例句
我想学习阿拉伯语。
Wǒ xiǎng xuéxí ālābó yǔ.
≈HSK3
Tôi muốn học tiếng Ả Rập.
I want to learn Arabic.
爷爷会说阿拉伯语和德语。
Yé ye huì shuō ā lā bó yǔ hé dé yǔ.
≈HSK3
Ông nội nói được tiếng Ả Rập và tiếng Đức.
Grandpa can speak Arabic and German.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分