拼
阿谀奉承
HSK6idioms 0 · Lv.1
ēyúfèngchéng
tâng bốc và xu nịnh (thành ngữ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- flattering and fawning (idiom)
- sweet-talking
等级
义项 ①idioms≈HSK6
tâng bốc và xu nịnh (thành ngữ)
flattering and fawning (idiom)
义项 ②idioms≈HSK6
lời nói ngọt ngào
sweet-talking
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分