拼
附庸风雅
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
fùyōngfēngyǎ
học đòi văn vẻ; học làm sang (kết giao với văn sĩ hoặc những người làm việc trong ngành văn hoá)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为了装点门面而结交名士,从事有关文化的活动
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
học đòi văn vẻ; học làm sang (kết giao với văn sĩ hoặc những người làm việc trong ngành văn hoá)
为了装点门面而结交名士,从事有关文化的活动
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分