WinHSK

附近一带

HSK6phrase
0 · Lv.1
jìndài

quanh quất; gần đây; khu vực lân cận

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 附近一带指的是某个地方周围的区域或范围。
义项 phraseHSK6

quanh quất; gần đây; khu vực lân cận

附近一带指的是某个地方周围的区域或范围。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan