拼
降低利率
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiàngdīlìlǜ
giảm lãi suất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 减少贷款利率
等级
义项 ①v≈HSK7-9
giảm lãi suất
减少贷款利率
免费例句
政府计划降低利率。
Zhèngfǔ jìhuà jiàngdī lìlǜ.
≈HSK5
Chính phủ lên kế hoạch giảm lãi suất.
The government plans to lower interest rates.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分