拼
除旧更新
HSK5idioms 0 · Lv.1
chújiùgēngxīn
loại bỏ cũ và cập nhật mới
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 去除旧的,更新新的
等级
义项 ①idioms≈HSK5
loại bỏ cũ và cập nhật mới
去除旧的,更新新的
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
loại bỏ cũ và cập nhật mới
loại bỏ cũ và cập nhật mới
去除旧的,更新新的