拼
除旧迎新
HSK3 0 · Lv.1
chújiùyíngxīn
bỏ cũ đón mới
ring out the old (year) and ring in the new; usher out the old (year) and usher in the new
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bỏ cũ đón mới
等级
义项 ①≈HSK3
bỏ cũ đón mới
bỏ cũ đón mới
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分