WinHSK

除此之外

HSK7-9locution
0 · Lv.1
chúcǐzhīwài

ngoài ra; ngoài việc đó

漢越 trừ thử chi ngoại

例句

Câu ví dụ
免费例句

除此之外,他还喜欢听音乐。

Chú cǐ zhī wài, tā hái xǐ huān tīng yīn yuè.

HSK4

Ngoài ra, anh ấy còn thích nghe nhạc.

Besides that, he also likes listening to music.

除此之外,我再补充两点意见。

chú cǐ zhī wài, wǒ zài bǔchōng liǎng diǎn yìjiàn.

HSK4

Ngoài ra, tôi xin bổ sung thêm hai ý kiến nữa.

In addition, I would like to add two more points.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan