WinHSK

陷入牢笼

HSK6idioms
0 · Lv.1
xiànláolóng

gài bẫy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. ensnared
  2. to fall into a trap
义项 idiomsHSK6

gài bẫy

ensnared

义项 idiomsHSK6

rơi vào một cái bẫy

to fall into a trap

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan