WinHSK

陷落地震

HSK6v, n
0 · Lv.1
xiànluòzhèn

động đất sạt lở

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地震的一种,由地壳内岩层受水的侵蚀,形成空洞,造成局部地层陷落而引起这种地震波及范围较小,危害性也较小
义项 v, nHSK6

động đất sạt lở

地震的一种,由地壳内岩层受水的侵蚀,形成空洞,造成局部地层陷落而引起这种地震波及范围较小,危害性也较小

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan