拼
随时随地
HSK7-9 0 · Lv.1
suíshí-suídì
bất cứ lúc nào; ở bất kỳ đâu
漢越 tuỳ thì tuỳ địa
字解构
Phân tích chữ随suíHSK4theo; đi theo; cùng với时shíHSK1thời gian; lúc; giờ随suíHSK4theo; đi theo; cùng với地de多音HSK2mà; một cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分