WinHSK

随身携带

HSK7-9n
0 · Lv.1
suíshēnxiédài

mang theo bên người

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. mang theo bên người
义项 nHSK7-9

mang theo bên người

mang theo bên người

免费例句

很多人还会专门随身携带一本小册子,以便及时记录并上报自己所犯的错误。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan