拼
隐形眼镜
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǐnxíngyǎnjìng
kính sát tròng; kính áp tròng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你会戴隐形眼镜吗?
nǐ huì dài yǐnxíng yǎnjìng ma?
≈HSK4
Bạn có biết đeo kính áp tròng không?
Do you know how to wear contact lenses?
她的隐形眼镜掉了。
Tā de yǐnxíng yǎnjìng diào le.
≈HSK4
Kính áp tròng của cô ấy bị rơi.
Her contact lens fell out.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分