拼
隐形飞机
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǐnxíngfēijī
máy bay tàng hình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指用雷达、红外线或其他探测系统难以发现的飞机
等级
义项 ①n≈HSK7-9
máy bay tàng hình
指用雷达、红外线或其他探测系统难以发现的飞机
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
máy bay tàng hình
máy bay tàng hình
指用雷达、红外线或其他探测系统难以发现的飞机