拼
隐私设置
HSK6n 0 · Lv.1
yǐnsīshèzhì
cài đặt cá nhân; Cài đặt quyền riêng tư; Thiết lập bảo mật thông tin cá nhân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于管理和保护用户的个人信息,确保隐私不被泄露。
等级
义项 ①n≈HSK6
cài đặt cá nhân; Cài đặt quyền riêng tư; Thiết lập bảo mật thông tin cá nhân
用于管理和保护用户的个人信息,确保隐私不被泄露。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分