WinHSK

隐隐作痛

HSK6v
0 · Lv.1
yǐnyǐnzuòtòng

Đau âm ỉ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 微微感到疼痛
  2. râm rẩm
义项 vHSK6

Đau âm ỉ

微微感到疼痛

义项 vHSK6

râm rẩm

râm rẩm

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan