拼
隐隐作痛
HSK6v 0 · Lv.1
yǐnyǐnzuòtòng
Đau âm ỉ
漢越
字解构
Phân tích chữ隐yǐnHSK6ẩn núp; trốn; cất giấu隐yǐnHSK6ẩn núp; trốn; cất giấu作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác痛tòngHSK4đau; đau đớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分