WinHSK

隐隐约约

HSK6adj
0 · Lv.1
yǐnyǐnyuēyuē

rập rờn; rập rà rập rờn; lờ mờ; lúc ẩn lúc hiện, mơ hồ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不明显、不清楚的样子
义项 adjHSK6

rập rờn; rập rà rập rờn; lờ mờ; lúc ẩn lúc hiện, mơ hồ

不明显、不清楚的样子

免费例句

歌声隐隐约约地从山头传来。

gēshēng yǐnyǐn yuēyuē de cóng shāntóu chuánlái.

HSK6

Tiếng hát từ trên núi thấp thoáng vẳng xuống.

The sound of singing came faintly from the hilltop.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan