拼
隔壁老王
HSK6n 0 · Lv.1
gébìlǎowáng
Ông Wang hàng xóm (thường dùng để chỉ một người hàng xóm kiểu điển hình)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通常用于口语中,形容邻里关系密切的人。
等级
义项 ①n≈HSK6
Ông Wang hàng xóm (thường dùng để chỉ một người hàng xóm kiểu điển hình)
通常用于口语中,形容邻里关系密切的人。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分