拼
难以启齿
HSK6idioms 0 · Lv.1
nányǐqǐchǐ
quá xấu hổ khi nhắc đến cái gì đó (thành ngữ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to be too embarrassed to mention sth (idiom)
- to find it hard to speak about sth
- 难以启齿是指说出某些事情或感受时感到困难或羞愧。 它通常用于描述一些敏感或尴尬的话题。
等级
义项 ①idioms≈HSK6
quá xấu hổ khi nhắc đến cái gì đó (thành ngữ)
to be too embarrassed to mention sth (idiom)
义项 ②idioms≈HSK6
thật khó để nói về cái gì đó
to find it hard to speak about sth
义项 ③idioms≈HSK6
ngượng miệng; khó nói; khó mở miệng
难以启齿是指说出某些事情或感受时感到困难或羞愧。 它通常用于描述一些敏感或尴尬的话题。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分