拼
难以想象
HSK7-9v 0 · Lv.1
nányǐ-xiǎnɡxiànɡ
không tưởng tượng nổi
漢越 nan dĩ tưởng tượng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- không tưởng tượng nổi
- 不可名状; 不可想像, 不能理解(原来是佛教用语, 含有神秘奥妙的意思)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
không tưởng tượng nổi
không tưởng tượng nổi
义项 ②v≈HSK7-9
huyễn
不可名状; 不可想像, 不能理解(原来是佛教用语, 含有神秘奥妙的意思)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分