WinHSK

难以捉摸

HSK6v
0 · Lv.1
nánzhuō

khó nắm bắt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. elusive
  2. enigmatic
  3. hard to pin down
义项 vHSK6

khó nắm bắt

elusive

义项 vHSK6

bí ẩn

enigmatic

义项 vHSK6

khó để ghim xuống

hard to pin down

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan