拼
雄壮威武
HSK6idioms 0 · Lv.1
xióngzhuàngwēiwǔ
oai phong; hùng tráng; mạnh mẽ và đầy uy lực; hùng tráng và quyền thế
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
oai phong; hùng tráng; mạnh mẽ và đầy uy lực; hùng tráng và quyền thế