拼
雄心勃勃
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xióngxīnbóbó
hung hăng và vĩ đại (thành ngữ); đầy tham vọng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他雄心勃勃地计划创业。
tā xióng xīn bó bó de jì huà chuàng yè
≈HSK6
Anh ấy hừng hực quyết tâm lập nghiệp.
He ambitiously plans to start a business.
她雄心勃勃,想要挑战自己。
tā xióng xīn bó bó, xiǎng yào tiǎo zhàn zì jǐ.
≈HSK6
Cô ấy tràn đầy khát vọng muốn thử thách bản thân.
She is ambitious and wants to challenge herself.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分