拼
集体经济
HSK5n 0 · Lv.1
jítǐjīngjì
kinh tế tập thể
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 以生产资料集体所有制和共同劳动为基础的经济形式
等级
义项 ①n≈HSK5
kinh tế tập thể
以生产资料集体所有制和共同劳动为基础的经济形式
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kinh tế tập thể
kinh tế tập thể
以生产资料集体所有制和共同劳动为基础的经济形式