拼
雍容大度
HSK4n 0 · Lv.1
yōngróngdàdù
Ôn hòa và rộng lượng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容人的气质和风度,温文尔雅且宽容大度。
等级
义项 ①n≈HSK4
Ôn hòa và rộng lượng
形容人的气质和风度,温文尔雅且宽容大度。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Ôn hòa và rộng lượng
Ôn hòa và rộng lượng
形容人的气质和风度,温文尔雅且宽容大度。