拼
震古烁今
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhèngǔshuòjīn
vang dội cổ kim; lừng lẫy xưa nay
surpassing the ancients and amazing the contemporaries—earthshaking; galvanizing the world
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容事业或功绩伟大,可以震动古人,显耀当世
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
vang dội cổ kim; lừng lẫy xưa nay
形容事业或功绩伟大,可以震动古人,显耀当世
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分