拼
震惊中外
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhènjīngzhōngwài
gây sốc cả trong và ngoài nước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 震惊国内外
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
gây sốc cả trong và ngoài nước
震惊国内外
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gây sốc cả trong và ngoài nước
gây sốc cả trong và ngoài nước
震惊国内外