拼
露出马脚
HSK6idioms 0 · Lv.1
lùchūmǎjiǎo
để cho trò chơi đi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to give the game away
- to reveal the cloven foot (idiom); to unmask one's true nature
- 比喻显露鬼点子
等级
义项 ①idioms≈HSK6
để cho trò chơi đi
to give the game away
免费例句
眼看就要露出马脚了,他想来想去,觉得这次再也混不过去了,只好连夜收拾行李慌慌张张地溜走了。
≈HSK6
义项 ②idioms≈HSK6
để lộ bàn chân cloven (thành ngữ); để vạch trần bản chất thật của một người
to reveal the cloven foot (idiom); to unmask one's true nature
义项 ③idioms≈HSK6
bộc lộ ý đồ xấu; ló mòi; lộ tẩy; lộ ý xấu
比喻显露鬼点子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分