拼
青椒牛柳
HSK7-9n 0 · Lv.1
qīngjiāoniúliǔ
thịt bò xào ớt xanh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一道菜品,牛肉与青椒一起炒制。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thịt bò xào ớt xanh
一道菜品,牛肉与青椒一起炒制。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thịt bò xào ớt xanh
thịt bò xào ớt xanh
一道菜品,牛肉与青椒一起炒制。