WinHSK

静坐不动

HSK3idioms
0 · Lv.1
jìngzuòdòng

ngồi yên và không làm gì

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to sit still and do nothing
  2. to sit tight
义项 idiomsHSK3

ngồi yên và không làm gì

to sit still and do nothing

义项 idiomsHSK3

ngồi chặt chẽ

to sit tight

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan