拼
非同一般
HSK5idioms 0 · Lv.1
fēitóngyìbān
đặc biệt, không tầm thường
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
社会的计分规则也是这样:只要你每次比别人优秀一点点,这些优秀叠加后,你就会取得非同一般的成就,最终拉开与别人的距离。
≈HSK5
我们两家的关系,可非同一般啊。
Wǒmen liǎng jiā de guānxì, kě fēi tóng yībān a.
≈HSK6
Mối quan hệ giữa hai nhà chúng ta, rất đặc biệt.
The relationship between our two families is quite extraordinary.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分