WinHSK

非同寻常

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
fēitóngxúncháng

đặc biệt; khác thường; phi thường

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的才能非同寻常。

Tā de cáinéng fēi tóng xúncháng.

HSK5

Tài năng của cô ấy rất đặc biệt.

Her talent is extraordinary.

他的见解非同寻常。

Tā de jiànjiě fēitóngxúncháng.

HSK6

Ý kiến của anh ấy rất độc đáo.

His views are out of the ordinary.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan