WinHSK

非洲鲫鱼

HSK5n
0 · Lv.1
fēizhōu

cá rô phi

tilapia

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们晚饭吃了烤非洲鲫鱼。

Wǒmen wǎnfàn chī le kǎo Fēizhōu jìyú.

HSK2

Bữa tối chúng tôi ăn cá rô phi nướng.

We had grilled tilapia for dinner.

市场上有很多新鲜的非洲鲫鱼。

Shìchǎng shàng yǒu hěn duō xīnxiān de Fēizhōu jìyú.

HSK4

Ở chợ có rất nhiều cá rô phi tươi.

There are many fresh tilapia in the market.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan