拼
靠天吃饭
HSK5idioms 0 · Lv.1
kàotiānchīfàn
thuận theo ý trời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- thuận theo ý trời
等级
义项 ①idioms≈HSK5
thuận theo ý trời
thuận theo ý trời
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thuận theo ý trời
thuận theo ý trời
thuận theo ý trời