WinHSK

靠窗座位

HSK5n
0 · Lv.1
kàochuāngzuòwèi

chỗ ngồi cạnh cửa sổ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. chỗ ngồi cạnh cửa sổ
义项 nHSK5

chỗ ngồi cạnh cửa sổ

chỗ ngồi cạnh cửa sổ

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan