拼
面向未来
HSK5v 0 · Lv.1
miànxiàngwèilái
hướng tới tương lai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- hướng tới tương lai
等级
义项 ①v≈HSK5
hướng tới tương lai
hướng tới tương lai
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hướng tới tương lai
hướng tới tương lai
hướng tới tương lai